nguyenhoangtienqb
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++20
98%
(1372pp)
AC
5 / 5
C++20
94%
(1035pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(994pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(886pp)
TLE
16 / 20
C++20
85%
(817pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(750pp)
(2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức #1 | 300.0 / 300.0 |
| Xử lý xâu | 1800.0 / 1800.0 |
THT (2160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 960.0 / 1000.0 |
| Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 1700.0 |
| Dãy số | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (2980.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo 3 | 500.0 / 500.0 |
| Tổng hai dãy | 1100.0 / 1100.0 |
| Thời điểm đẹp | 720.0 / 1200.0 |
| Số chẵn tròn | 660.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| DÃY SỐ TƯƠNG TỰ | 900.0 / 900.0 |
| MẬT KHẨU | 1100.0 / 1100.0 |
| ROBOT MANG QUÀ | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (3880.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tín hiệu | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số | 980.0 / 1400.0 |
| Tuyến đường | 1100.0 / 1100.0 |
| Đoạn con đẹp | 1400.0 / 1400.0 |