nguyenkhang0412
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1733
Điểm tối đa
1733
Phân tích điểm
AC
11 / 11
C++17
100%
(1500pp)
98%
(1372pp)
AC
15 / 15
C++17
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1318pp)
AC
2 / 2
C++17
92%
(1199pp)
90%
(1175pp)
AC
18 / 18
C++17
89%
(1152pp)
AC
26 / 26
C++17
87%
(1129pp)
AC
16 / 16
C++17
85%
(1106pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1084pp)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
vn.spoj (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 700.0 / 1400.0 |
CSES (22266.7 điểm)
HSG THCS (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (HSG'21) | 1000.0 / 1000.0 |
| SYMPRIME (TS10 PTNK) | 1200.0 / 1200.0 |
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi | 0.0 / 900.0 |
| Avatar | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |
(2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tư duy kiểu Úc | 600.0 / 1500.0 |
| Ma cũ ma mới | 900.0 / 1500.0 |
| Phép cộng kiểu mới (bản dễ) | 800.0 / 800.0 |