nguyentranbaodan
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(600pp)
AC
6 / 6
PY3
98%
(490pp)
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) | 500.0 / 500.0 |
| Tìm vị trí (THTA Ngũ Hành Sơn 2025) | 600.0 / 600.0 |
| Tín hiệu vũ trụ (THTA Ngũ Hành Sơn 2025) | 0.0 / 500.0 |