nguyentuankietwibu
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1028
Điểm tối đa
1134
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1200pp)
WA
8 / 10
C++20
98%
(941pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(864pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(753pp)
AC
80 / 80
C++20
92%
(738pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(723pp)
AC
5 / 5
C++20
87%
(521pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(510pp)
(2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài toán ba lô 1 | 1200.0 / 1200.0 |
| Ghép số | 500.0 / 500.0 |
| Chiến binh Z | 0.0 / 1200.0 |
| Thử thách nhị phân | 0.0 / 1100.0 |
| Bội chung nhỏ nhất | 0.0 / 2300.0 |
| Tổng | 500.0 / 500.0 |
Lập trình cơ bản (8900.0 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ngôi sao đặc biệt | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (1460.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 960.0 / 1200.0 |
| Hiệu hai phân số | 500.0 / 500.0 |