nhanbin03
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1728
Điểm tối đa
1776
Phân tích điểm
TLE
93 / 100
C++11
98%
(2096pp)
AC
21 / 21
C++11
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1660pp)
AC
8 / 8
C++11
90%
(1627pp)
AC
30 / 30
C++14
89%
(1595pp)
WA
260 / 350
C++11
87%
(1483pp)
TLE
168 / 200
C++11
85%
(1429pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1334pp)
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
CERC (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Be Geeks! | 2200.0 / 2200.0 |
DHBB (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (DHBB CT) | 1400.0 / 1400.0 |
| Mật khẩu (DHBB CT) | 1900.0 / 1900.0 |
| Xếp gỗ | 1300.0 / 1300.0 |
(14491.5 điểm)
Happy School (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Liên Minh Dễ Dàng | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THPT (6000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ngọc di chuyển (Chọn ĐT'20-21) | 1300.0 / 1300.0 |
| Khoảng cách ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 1600.0 / 1600.0 |
| Ma trận ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 1800.0 / 1800.0 |
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chứa max | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor03 | 1500.0 / 1500.0 |