• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nhatat

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1238
Điểm tối đa 1238

Phân tích điểm

Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng)
AC
10 / 10
C++20
1400pp
100% (1400pp)
Công thức
AC
40 / 40
C++20
1200pp
98% (1176pp)
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014)
AC
10 / 10
C++20
1000pp
96% (960pp)
Số nguồn
AC
2 / 2
C++20
1000pp
94% (941pp)
Đếm thừa số nguyên tố
AC
101 / 101
C++20
900pp
92% (830pp)
Sàng số nguyên tố trên đoạn
AC
100 / 100
C++20
900pp
90% (814pp)
Sàng số nguyên tố
AC
100 / 100
C++20
800pp
89% (709pp)
[Python_Training] Sàng nguyên tố
AC
14 / 14
C++20
800pp
87% (695pp)
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng)
AC
100 / 100
C++20
800pp
85% (681pp)
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng)
AC
20 / 20
C++20
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0

HSG THCS (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1400.0 / 1400.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Đếm thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0

(3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mã lỗi 400.0 / 400.0
Trà sữa 400.0 / 400.0
Số nguồn 1000.0 / 1000.0
Công thức 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team