ninhbinh_kminh
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
548
Điểm tối đa
1002
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1600pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1568pp)
AC
101 / 101
C++20
96%
(1441pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1015pp)
RTE
59 / 100
C++20
90%
(960pp)
RTE
34 / 100
C++20
89%
(693pp)
RTE
13 / 100
C++20
87%
(203pp)
RTE
1 / 100
C++20
85%
(17pp)
LQDOJ Cup (8198.0 điểm)
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài 4. Dãy số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) | 0.0 / 1300.0 |