ntbn2011
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
98%
(980pp)
AC
12 / 12
C++14
96%
(864pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(553pp)
AC
13 / 13
C++14
90%
(452pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(443pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(347pp)
AC
50 / 50
C++14
85%
(340pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(333pp)
CSES (253.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Area of Rectangles | Diện Tích Của Các Hình Chữ Nhật | 253.3 / 1900.0 |
Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng 2 số nguyên | 100.0 / 100.0 |
| Ước chung lớn nhất | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng #2 | 500.0 / 500.0 |
(2900.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| "Số năm" | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) | 1000.0 / 1000.0 |