• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ntp0126

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
PY3
1600pp
100% (1600pp)
Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
AC
10 / 10
PY3
1400pp
98% (1372pp)
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026)
AC
22 / 22
PY3
1100pp
96% (1056pp)
Chữ số cuối cùng (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026)
TLE
18 / 24
PY3
825pp
94% (776pp)
Ốc sên (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025)
AC
21 / 21
PY3
700pp
92% (646pp)
Xếp hộp trong kho (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026)
AC
35 / 35
PY3
600pp
90% (542pp)
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021)
AC
5 / 5
PY3
600pp
89% (532pp)
Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
WA
9 / 20
PY3
585pp
87% (508pp)
Mã hóa dịch vòng ký tự (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026)
AC
15 / 15
PY3
500pp
85% (425pp)
Mua bút chì cho lớp học (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026)
AC
25 / 25
PY3
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

DHBB (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

THT Bảng A (9333.5 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) 400.0 / 400.0
Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 1400.0 / 1400.0
Ốc sên (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025) 700.0 / 700.0
Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 585.0 / 1300.0
Tách số lẻ (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 400.0 / 400.0
Chênh lệch 1 (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 400.0 / 400.0
Xếp hộp trong kho (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Mua bút chì cho lớp học (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Chữ số cuối cùng (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 825.0 / 1100.0
Mã hóa dịch vòng ký tự (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Giải mã mật thư (THT A Đà Nẵng 2026) 323.529 / 1100.0

HSG THCS (390.0 điểm)

Bài tập Điểm
"Số năm" 390.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team