ntp0526
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
98%
(588pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(480pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(471pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(461pp)
DHBB (842.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 842.105 / 1600.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 500.0 / 500.0 |
| Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) | 500.0 / 500.0 |