ntt_nguyenduchuy
Số kỳ thi
10
Điểm tối thiểu
1564
Điểm tối đa
2020
Phân tích điểm
AC
720 / 720
C++17
100%
(2400pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(2156pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(2017pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1937pp)
AC
50 / 50
C++17
90%
(1898pp)
AC
48 / 48
C++17
87%
(1736pp)
AC
30 / 30
C++17
85%
(1702pp)
AC
50 / 50
C++17
83%
(1667pp)
DHBB (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng (DHBB CT '19) | 1600.0 / 1600.0 |
| Lều thi | 1400.0 / 1400.0 |
| Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
(21293.2 điểm)
Happy School (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vua Bài | 2100.0 / 2100.0 |
HSG THPT (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ngọc di chuyển (Chọn ĐT'20-21) | 1300.0 / 1300.0 |
| Khoảng cách ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 1600.0 / 1600.0 |
| Cây ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 2000.0 / 2000.0 |
Practice VOI (18717.4 điểm)
COCI (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng xor của đường đi | 2000.0 / 2000.0 |
Trại hè MT&TN (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TAXI | 1800.0 / 1800.0 |
| Tô màu cây — TREECOL | 2100.0 / 2100.0 |
Trại Hè Miền Bắc 2022 (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TABLE | 1400.0 / 1400.0 |
| INCQUERIES | 1900.0 / 1900.0 |
| MIXM | 0.0 / 1600.0 |
| MAKEPALIN | 0.0 / 1900.0 |