nttxn24
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(2100pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1224pp)
AC
40 / 40
PY3
92%
(553pp)
AC
6 / 6
PY3
90%
(452pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(443pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(347pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(255pp)
HSG THCS (4100.0 điểm)
THT Bảng B & C (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
THT (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1800.0 / 1900.0 |
| Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) | 2100.0 / 1700.0 |
| Chọn số (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) | 0.0 / 700.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) | 400.0 / 400.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nhỏ nhất | 0.0 / 1300.0 |