• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nvkhailqd

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
100 / 100
C++20
2400pp
100% (2400pp)
Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2)
AC
20 / 20
C++17
2200pp
98% (2156pp)
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
WA
90 / 100
C++14
2070pp
96% (1988pp)
Biểu thức ngoặc (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024)
AC
20 / 20
C++20
2000pp
94% (1882pp)
Đồ chơi và dây kim tuyến
AC
100 / 100
C++17
1900pp
92% (1752pp)
Mua đồ trang trí
AC
100 / 100
C++14
1800pp
90% (1627pp)
DISTANCE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin)
AC
50 / 50
C++20
1800pp
89% (1595pp)
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin)
AC
100 / 100
C++14
1800pp
87% (1563pp)
Xâu đối xứng
AC
5 / 5
C++17
1800pp
85% (1531pp)
NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
AC
25 / 25
C++14
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

DHBB (10168.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trại cách ly 1400.0 / 1400.0
Coin 1400.0 / 1400.0
SubSequence 1400.0 / 1400.0
Board 1400.0 / 1400.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Phục vụ (DHBB CT) 1800.0 / 1800.0
Hạ cánh (DHBB CT) 168.0 / 2100.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 1200.0 / 1200.0

(3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Xâu đối xứng 1800.0 / 1800.0

Practice VOI (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa xâu 1700.0 / 1700.0

OLP MT&TN (8000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1400.0 / 1400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1500.0 / 1500.0
DISTANCE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1800.0 / 1800.0
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1800.0 / 1800.0

THT (9500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2) 2200.0 / 2200.0
Mua đồ trang trí 1800.0 / 1800.0
Đồ chơi và dây kim tuyến 1900.0 / 1900.0
Bài tập về nhà 1600.0 / 1600.0
Biểu thức ngoặc (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024) 2000.0 / 2000.0

HSG THPT (3870.0 điểm)

Bài tập Điểm
NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 2070.0 / 2300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 2400.0 / 2400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team