• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

onlysea

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 6
Điểm tối thiểu 1050
Điểm tối đa 1417

Phân tích điểm

CSES - Empty String | Xâu Rỗng
AC
12 / 12
C++17
2100pp
100% (2100pp)
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới
AC
20 / 20
C++17
1900pp
98% (1862pp)
CSES - Meet in the middle
AC
100 / 100
C++20
1800pp
96% (1729pp)
CSES - Counting Paths | Đếm đường đi
AC
11 / 11
C++17
1800pp
94% (1694pp)
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau
AC
8 / 8
C++17
1800pp
92% (1660pp)
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy
AC
39 / 39
C++17
1700pp
90% (1537pp)
CSES - Distinct Values Queries | Truy vấn Giá trị Khác nhau
AC
100 / 100
C++17
1700pp
89% (1506pp)
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương
AC
13 / 13
C++17
1700pp
87% (1476pp)
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước
AC
18 / 18
C++17
1700pp
85% (1446pp)
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu
AC
13 / 13
C++17
1700pp
83% (1417pp)
Tải thêm...

vn.spoj (5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0
Xây dựng thành phố 1200.0 / 1200.0
Động viên đàn bò 1500.0 / 1500.0

DHBB (11475.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Phần thưởng (DHBB CT '19) 1440.0 / 1600.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 780.0 / 1200.0
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) 560.0 / 1400.0
Biểu thức hậu tố 360.0 / 900.0
Bộ nhớ máy ảnh 1000.0 / 1000.0
Điều kiện thời tiết 1400.0 / 1400.0
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) 75.0 / 1500.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 1500.0 / 1500.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 950.0 / 1900.0
Trò chơi với các hộp bi (DHBB 2022) 135.0 / 1800.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1620.0 / 1800.0
Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 95.0 / 1900.0
Thay đổi dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K11) 660.0 / 2200.0

Happy School (921.4 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 21.4 / 1500.0
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0

(10212.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
EVA 1100.0 / 1100.0
Con đường tơ lụa 1300.0 / 1300.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Nuôi bò 1 1100.0 / 1100.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 612.0 / 1800.0
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng 1100.0 / 1100.0

CSES (111340.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1900.0 / 1900.0
CSES - Planets Queries I | Truy vấn hành tinh I 1500.0 / 1500.0
CSES - Word Combinations | Kết hợp từ 1600.0 / 1600.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Round Trip | Chuyến đi vòng tròn 1300.0 / 1300.0
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - High Score | Điểm cao 1600.0 / 1600.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Cycle Finding | Tìm chu trình 1600.0 / 1600.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Flight Routes | Lộ trình bay 1600.0 / 1600.0
CSES - Round Trip II | Chuyến đi vòng tròn II 1400.0 / 1400.0
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi 1500.0 / 1500.0
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến 1500.0 / 1500.0
CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Investigation | Nghiên cứu 1600.0 / 1600.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Room Allocation | Bố trí phòng 1400.0 / 1400.0
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 0.0 / 1000.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Collecting Numbers II | Thu thập số II 1400.0 / 1400.0
CSES - Nested Ranges Check | Kiểm tra đoạn bao chứa 1500.0 / 1500.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Company Queries I | Truy vấn công ty I 1500.0 / 1500.0
CSES - Distinct Values Queries | Truy vấn Giá trị Khác nhau 1700.0 / 1700.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 1300.0 / 1300.0
CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II 1500.0 / 1500.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Reading Books | Đọc sách 1200.0 / 1200.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1500.0 / 1500.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 1700.0 / 1700.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Towers | Đếm tháp 1600.0 / 1600.0
CSES - Binomial Coefficients | Hệ số nhị thức 1300.0 / 1300.0
CSES - Dice Probability | Xác suất xúc xắc 1300.0 / 1300.0
CSES - Movie Festival II | Lễ hội phim II 1600.0 / 1600.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 600.0 / 1300.0
CSES - Finding Borders | Tìm biên 1300.0 / 1300.0
CSES - Finding Periods | Tìm chu kì 1500.0 / 1500.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Counting Bits | Đếm Bit 1500.0 / 1500.0
CSES - Counting Paths | Đếm đường đi 1800.0 / 1800.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Tree Matching | Cặp ghép trên cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Mail Delivery | Chuyển phát thư 1600.0 / 1600.0
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu 1700.0 / 1700.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1700.0 / 1700.0
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0
CSES - Graph Girth | Chu vi đồ thị 1600.0 / 1600.0
CSES - Empty String | Xâu Rỗng 2100.0 / 2100.0
CSES - Nim Game I | Trò chơi rút que I 1100.0 / 1100.0
CSES - Creating Strings II | Tạo xâu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Christmas Party | Bữa tiệc Giáng Sinh 1300.0 / 1300.0
CSES - Advertisement | Quảng cáo 1400.0 / 1400.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0
CSES - Maximum Xor Subarray | Đoạn con có xor lớn nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Movie Festival Queries | Lễ hội phim ảnh 1140.0 / 1900.0
CSES - Acyclic Graph Edges | Cạnh của DAG 1200.0 / 1200.0
CSES - Swap Game | Trò chơi hoán đổi 1500.0 / 1500.0
CSES - Necessary Roads | Con đường cần thiết 1500.0 / 1500.0
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

HSG THPT (550.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con (HSG12'18-19) 550.0 / 1100.0

HackerRank (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rùa và trò Gõ gạch 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

Trại Hè Miền Bắc 2022 (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
TABLE 1400.0 / 1400.0
INCQUERIES 0.0 / 1900.0

Practice VOI (7620.9 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 1098.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - COLORING 540.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - SCORING 19.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR 529.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - SHOPPING 22.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - XORSEG 420.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - COMPRESS 768.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - UGPALIND 786.6 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - BITSTR 69.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - DYSLEXIA 648.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SUSSET 4.8 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SOLDIER 1422.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - TRICOVER 52.5 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - SETSEQ 1173.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - QRTAB 69.0 / 2300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team