pantmoh
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1098
Điểm tối đa
1098
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1200pp)
WA
19 / 20
C++17
98%
(931pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(864pp)
AC
8 / 8
C++17
94%
(847pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(723pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(532pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(434pp)
AC
4 / 4
PAS
85%
(340pp)
WA
15 / 30
PAS
83%
(250pp)
(2550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số nguyên tố | 950.0 / 1000.0 |
| KT Số nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
| Chuyển hoá xâu | 400.0 / 400.0 |
| Xâu cân bằng | 300.0 / 600.0 |
Lập trình cơ bản (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Yugioh | 800.0 / 800.0 |
| Tìm số thất lạc | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1200.0 / 1200.0 |