• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

pda_zaidephehe123

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 2. Ước và Bội (THT B Khánh Hòa 2026)
AC
50 / 50
C++20
1400pp
100% (1400pp)
Bài 3 (TS10 Đắk Lắk 2026)
AC
20 / 20
C++20
1300pp
98% (1274pp)
Bài 3. Trò chơi đếm số (TS10 Quảng Trị 2026)
TLE
65 / 71
CPP23
1282pp
96% (1231pp)
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
RTE
13 / 15
C++17
1127pp
94% (1060pp)
Bài 1: Tổng ước (HSG 9 Bắc Ninh 2026)
AC
20 / 20
C++17
1100pp
92% (1015pp)
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
90% (994pp)
Quà tặng
AC
40 / 40
C++20
1100pp
89% (974pp)
Tìm kiếm nhị phân 2
AC
10 / 10
C++20
1100pp
87% (955pp)
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
85% (936pp)
[MASKTECH 2026] Câu 1. Số tốt
AC
100 / 100
C++20
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

HSG THPT (1880.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Tìm số 980.0 / 1400.0
Bài 2. Số lượng bội (HSG 12 Quảng Nam 2020-2021) 400.0 / 400.0

(3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số chính phương 800.0 / 500.0
Quà tặng 1100.0 / 1100.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0

THT Bảng B & C (4857.5 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 0.0 / 900.0
[MASKTECH 2026] Câu 1. Số tốt 1100.0 / 1100.0
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) 720.0 / 1200.0
Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) 900.0 / 900.0
Bài 2. Ước và Bội (THT B Khánh Hòa 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3. Tổng ước (THT B Khánh Hòa 2026) 337.5 / 1500.0
Bài 1: Số Bị Mất (THT B Hà Tĩnh 2026) 400.0 / 400.0

HSG THCS (11186.1 điểm)

Bài tập Điểm
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 640.0 / 1600.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0
Thời gian (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 400.0 / 400.0
Bài 1: Tổng ước (HSG 9 Bắc Ninh 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 2: Nguyên tố (HSG 9 Bắc Ninh 2026) 0.0 / 1300.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 480.0 / 600.0
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 261.905 / 1100.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 3. Số đặc biệt (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023) 960.0 / 1600.0
Bài 1. Ước chung (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024) 880.0 / 1100.0
Bài 2. Đơn hàng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1126.667 / 1300.0
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 437.5 / 500.0
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (10710.8 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2. Đổi tiền (TS10 Đắk Lắk 2020) 700.0 / 700.0
Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) 59.13 / 400.0
Bài 1: Mã đẹp (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Kết hoa (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 2: Ghép (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: card (TS10 KHTN - 2026) 640.0 / 800.0
Bài 3. Trò chơi đếm số (TS10 Quảng Trị 2026) 1281.69 / 1400.0
Bài 1: Số chẵn kép (TS10 Hà Tĩnh 2026) 130.0 / 1300.0
Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Tính tổng (TS10 Ninh Bình - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Số đẹp (TS10 Ninh Bình - 2026) 0.0 / 1300.0
Bài 4: Bộ ba số đẹp (TS10 Ninh Bình - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: Cặp số đặc biệt (TS10 Bắc Ninh - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 3: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) 0.0 / 1400.0
Bài 3 (TS10 Đắk Lắk 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Tuyến xe buýt (TS10 Phú Thọ 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Đóng gói kiện hàng (TS10 Đồng Tháp 2026) 800.0 / 800.0
Bài 2: Dãy số (TS10 An Giang 2026) 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team