phambaongocbich
Phân tích điểm
TLE
7 / 10
PY3
100%
(980pp)
AC
11 / 11
PY3
98%
(882pp)
AC
9 / 9
PY3
96%
(864pp)
WA
51 / 68
PY3
94%
(776pp)
TLE
3 / 5
PY3
92%
(664pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(633pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(521pp)
TLE
7 / 11
PY3
85%
(487pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(417pp)
(1872.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp 2 số | 400.0 / 400.0 |
| Ước số và tổng ước số | 572.727 / 900.0 |
| KT Số nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (8907.0 điểm)
THT (760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 360.0 / 600.0 |