phamquangtuyennd2001
Phân tích điểm
AC
5 / 5
C++17
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1729pp)
AC
50 / 50
C++17
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1476pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(1446pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1417pp)
TLE
15 / 20
C++17
83%
(1188pp)
(27360.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 thi thử THT | 600.0 / 600.0 |
| Tết trung thu với đèn ông sao | 1300.0 / 1300.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1500.0 |
| Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) | 1800.0 / 1800.0 |
THT (4400.0 điểm)
HSG THCS (5100.0 điểm)
THT Bảng B & C (9625.0 điểm)
HSG THPT (4051.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm phát sóng | 360.0 / 1800.0 |
| Tìm số | 1400.0 / 1400.0 |
| Đoạn con đẹp | 1400.0 / 1400.0 |
| SQIUF GAME 2 | 891.0 / 1100.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp khối gỗ | 0.0 / 1800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 4: Lễ hội ánh sáng (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 1900.0 / 1900.0 |