• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

phamquangtuyennd2001

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Giai thừa (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026)
AC
5 / 5
C++17
2300pp
100% (2300pp)
Bài 4: Lễ hội ánh sáng (TS10 Đà Nẵng - 2026)
AC
100 / 100
C++17
1900pp
98% (1862pp)
LQDOJ Contest 30/4 - Nhiễu loạn ma trận
AC
100 / 100
C++17
1800pp
96% (1729pp)
Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT)
AC
50 / 50
C++17
1800pp
94% (1694pp)
Khí Thiêng Đất Tổ
AC
100 / 100
C++17
1600pp
92% (1476pp)
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai
AC
100 / 100
PY3
1600pp
90% (1446pp)
Chuỗi ngọc
AC
100 / 100
C++17
1600pp
89% (1417pp)
Cờ vua
AC
50 / 50
C++17
1500pp
87% (1302pp)
OR
AC
100 / 100
C++17
1500pp
85% (1276pp)
Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
TLE
15 / 20
C++17
1425pp
83% (1188pp)
Tải thêm...

(27360.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
EXPRESS 1000.0 / 1000.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Cùng nhau gấp giấy 360.0 / 1200.0
Cặp Số Min Max 1000.0 / 1000.0
OR 1500.0 / 1500.0
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai 1600.0 / 1600.0
Làm bánh 1000.0 / 1000.0
Chuỗi ngọc 1600.0 / 1600.0
Mã lỗi 400.0 / 400.0
Nhị phân 1000.0 / 1000.0
Số bé hơn 1100.0 / 1100.0
Xâu bao phủ 1300.0 / 1300.0
Số nguồn 1000.0 / 1000.0
Tổng 500.0 / 500.0
Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
Angry Cats (AC) 1300.0 / 1300.0
Cờ vua 1500.0 / 1500.0
Kho Báu Đền Hùng 900.0 / 900.0
Khôi Phục Mật Mã 1300.0 / 1300.0
Khí Thiêng Đất Tổ 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Contest 30/4 - Nhiễu loạn ma trận 1800.0 / 1800.0

DHBB (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0

THT Bảng A (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0
Tết trung thu với đèn ông sao 1300.0 / 1300.0

Free Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
MINI CANDY 800.0 / 800.0

OLP MT&TN (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1500.0
Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) 1800.0 / 1800.0

THT (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 1100.0 / 1100.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1200.0
B - Bỏ chữ số (GL THT 23/24) 1100.0 / 1100.0
C - Chính phương (GL THT 23/24) 1000.0 / 1000.0
D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) 0.0 / 1800.0

HSG THCS (5100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 1100.0 / 1100.0
Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1400.0 / 1400.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Tổng nguyên tố (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0

THT Bảng B & C (9625.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Lựa chọn giá trị tối ưu (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 1100.0 / 1100.0
Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 1425.0 / 1900.0
Trò chơi trong ma trận 900.0 / 900.0
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Vòng tròn số (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 1400.0 / 1400.0
Giai thừa (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 2300.0 / 2300.0

HSG THPT (4051.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trạm phát sóng 360.0 / 1800.0
Tìm số 1400.0 / 1400.0
Đoạn con đẹp 1400.0 / 1400.0
SQIUF GAME 2 891.0 / 1100.0

LOP 10 CƠ BẢN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp khối gỗ 0.0 / 1800.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 4: Lễ hội ánh sáng (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1900.0 / 1900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team