phanminhhieu
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1471
Điểm tối đa
1666
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2600pp)
TLE
98 / 100
C++14
98%
(2497pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(2165pp)
TLE
99 / 100
C++20
92%
(2100pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1989pp)
TLE
97 / 100
C++14
89%
(1890pp)
TLE
98 / 100
C++20
87%
(1702pp)
RTE
85 / 100
C++20
85%
(1591pp)
TLE
96 / 100
C++20
83%
(1521pp)
(1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khu Rừng 3 | 1600.0 / 1600.0 |
Happy School (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giá trị thứ K | 1700.0 / 1700.0 |
DHBB (1425.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghép chữ (DHBB 2021) | 1425.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (8124.0 điểm)
Practice VOI (5670.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road | 1600.0 / 1600.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Mix Potions | 1870.0 / 2200.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Wireless | 2200.0 / 2200.0 |
Olympic 30/4 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cách đi quân mã (Olympic 30/4 K10 - 2023) | 0.0 / 1400.0 |