• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

phckhnh24

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
C++20
1700pp
100% (1700pp)
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
TLE
68 / 100
C++11
1632pp
98% (1599pp)
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
100 / 100
C++20
1600pp
96% (1537pp)
Đường đi dài nhất
AC
100 / 100
C++17
1400pp
94% (1318pp)
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin)
AC
100 / 100
C++20
1400pp
92% (1291pp)
Hàm số (HSG10v2-2022)
AC
20 / 20
C++20
1300pp
90% (1175pp)
ANT
RTE
15 / 20
C++20
1200pp
89% (1063pp)
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
87% (955pp)
Tam giác đa cấp
AC
100 / 100
C++20
1100pp
85% (936pp)
Đong dầu
AC
100 / 100
C++20
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0

(1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (6400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác đa cấp 1100.0 / 1100.0
Đong dầu 900.0 / 900.0
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1700.0 / 1700.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1600.0 / 1600.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0

HSG cấp trường (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàm số (HSG10v2-2022) 1300.0 / 1300.0

Trại hè MT&TN (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
ANT 1200.0 / 1600.0

OLP MT&TN (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1400.0 / 1400.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1632.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1632.0 / 2400.0

DHBB (665.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 47.5 / 1900.0
Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 617.5 / 1900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team