phckhnh24
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1700pp)
TLE
68 / 100
C++11
98%
(1599pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1537pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(955pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(936pp)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
(1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đường đi dài nhất | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (6400.0 điểm)
HSG cấp trường (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
Trại hè MT&TN (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ANT | 1200.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1632.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1632.0 / 2400.0 |
DHBB (665.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 47.5 / 1900.0 |
| Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) | 617.5 / 1900.0 |