• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

phuduydang055

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 9
Điểm tối thiểu 1631
Điểm tối đa 1862

Phân tích điểm

Chọn cặp (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022)
AC
20 / 20
C++17
2300pp
100% (2300pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Slime
AC
100 / 100
C++17
2000pp
98% (1960pp)
Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022)
AC
20 / 20
C++17
2000pp
96% (1921pp)
Vectơ
AC
100 / 100
C++17
1900pp
94% (1788pp)
Mật khẩu (DHBB CT)
AC
21 / 21
C++17
1900pp
92% (1752pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Inversion Tree
WA
80 / 100
C++17
1840pp
90% (1663pp)
Dãy con chung hoán vị
AC
100 / 100
C++17
1800pp
89% (1595pp)
Ma Sa Xét
AC
100 / 100
C++17
1800pp
87% (1563pp)
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau
AC
14 / 14
C++17
1800pp
85% (1531pp)
Đếm hoán vị
AC
100 / 100
C++17
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

Happy School (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ma Sa Xét 1800.0 / 1800.0

(21566.8 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm hoán vị 1800.0 / 1800.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Heo đất 1600.0 / 1600.0
Kiểm soát dịch bệnh 1316.8 / 1900.0
Trò chơi với robot 1600.0 / 1600.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Tổng bình phương trên cây 1600.0 / 1600.0
Giao thông 950.0 / 1900.0
Vua trò chơi 1400.0 / 1400.0
Số đặc biệt 1600.0 / 1600.0
Guitar Hero 1400.0 / 1400.0
Vectơ 1900.0 / 1900.0
Phương trình 1300.0 / 1300.0
Đường lên Tây Trúc thỉnh kinh 1200.0 / 1200.0
PI 400.0 / 400.0

DHBB (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật khẩu (DHBB CT) 1900.0 / 1900.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1800.0 / 1800.0

VOI (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
SEQ198 1800.0 / 1800.0

CSES (68900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Monsters | Quái vật 1400.0 / 1400.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Planets Queries I | Truy vấn hành tinh I 1500.0 / 1500.0
CSES - Planets Queries II | Truy vấn hành tinh II 1800.0 / 1800.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Round Trip | Chuyến đi vòng tròn 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - High Score | Điểm cao 1600.0 / 1600.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Cycle Finding | Tìm chu trình 1600.0 / 1600.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Flight Routes | Lộ trình bay 1600.0 / 1600.0
CSES - Round Trip II | Chuyến đi vòng tròn II 1400.0 / 1400.0
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học 1300.0 / 1300.0
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi 1500.0 / 1500.0
CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Investigation | Nghiên cứu 1600.0 / 1600.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Room Allocation | Bố trí phòng 0.0 / 1400.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II 1500.0 / 1500.0
CSES - Nested Ranges Count | Đếm đoạn bao chứa 1600.0 / 1600.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số 1600.0 / 1600.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Counting Towers | Đếm tháp 1600.0 / 1600.0
CSES - Binomial Coefficients | Hệ số nhị thức 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Josephus Queries | Truy vấn Josephus 1500.0 / 1500.0
CSES - Creating Strings II | Tạo xâu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Distributing Apples | Phân phối táo 1300.0 / 1300.0
CSES - Range Updates and Sums | Cập nhật đoạn và tính tổng 1700.0 / 1700.0

HSG THCS (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài khó (THT B&C TQ 2021) 1600.0 / 1600.0

OLP MT&TN (10300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) 1800.0 / 1800.0
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) 1600.0 / 1600.0
Bảng chữ cái (OLP MT&TN 2022 CT) 1800.0 / 1800.0
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1800.0 / 1800.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0

Trại hè MT&TN (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) 2000.0 / 2000.0

THT (7076.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) 0.0 / 1800.0
Chọn cặp (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 2300.0 / 2300.0
Mua đồ trang trí 1800.0 / 1800.0
Mua bánh sinh nhật 1600.0 / 1600.0
Đánh dấu bảng 1376.0 / 1600.0

Practice VOI (23095.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Roller 105.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Mix Potions 1320.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Wireless 1320.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Castle 1260.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Durian 456.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Formation 880.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Bucket 924.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Schedule 506.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Electric Car 960.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Stick 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Store 1100.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Slime 2000.0 / 2000.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Trie 1495.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Friend 1700.0 / 1700.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Inversion Tree 1840.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Team 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Cut Cake 21.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Plasma 18.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Kingdom 1150.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Inversion 1440.0 / 1800.0

LQDOJ Cup (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password 1500.0 / 1500.0
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Traffic Light 1600.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team