phuduydang055
Số kỳ thi
9
Điểm tối thiểu
1631
Điểm tối đa
1862
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1960pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1921pp)
AC
21 / 21
C++17
92%
(1752pp)
WA
80 / 100
C++17
90%
(1663pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1595pp)
AC
14 / 14
C++17
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1501pp)
Happy School (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ma Sa Xét | 1800.0 / 1800.0 |
(21566.8 điểm)
DHBB (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật khẩu (DHBB CT) | 1900.0 / 1900.0 |
| Đường đi ngắn nhất có điều kiện | 1800.0 / 1800.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (68900.0 điểm)
HSG THCS (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài khó (THT B&C TQ 2021) | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (10300.0 điểm)
Trại hè MT&TN (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) | 2000.0 / 2000.0 |
THT (7076.0 điểm)
Practice VOI (23095.0 điểm)
LQDOJ Cup (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password | 1500.0 / 1500.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Traffic Light | 1600.0 / 1600.0 |