phukhang
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1363
Điểm tối đa
1534
Phân tích điểm
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1862pp)
AC
1000 / 1000
C++17
96%
(1729pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1694pp)
AC
46 / 46
C++20
92%
(1476pp)
AC
20 / 20
CPP23
90%
(1446pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1417pp)
AC
28 / 28
C++20
87%
(1302pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1276pp)
AC
20 / 20
CPP23
83%
(1167pp)
HSG THCS (3425.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp (THT TP 2019) | 1400.0 / 1400.0 |
| Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) | 900.0 / 900.0 |
| MAXAA | 500.0 / 500.0 |
| Số NICE TIFOOD | 400.0 / 400.0 |
| Largest product | 225.0 / 900.0 |
Olympic 30/4 (13300.0 điểm)
THT (1260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1260.0 / 1900.0 |
CSES (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Coin Sum Queries | Truy vấn tổng đồng xu bị thiếu | 1900.0 / 1900.0 |
DHBB (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số đẹp (DHBB23 - CTP, HP) | 700.0 / 1800.0 |
USACO (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2022 December Contest, Gold, Bribing Friends | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THPT (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ĐOÀN XE QUA CẦU | 1300.0 / 1300.0 |
| SQIUF GAME | 900.0 / 900.0 |
| SQIUF GAME 2 | 1100.0 / 1100.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (942.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tạo mật khẩu | 600.0 / 600.0 |
| Xóa số | 342.0 / 1800.0 |
(7000.0 điểm)
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kí tự của người Napoli | 400.0 / 400.0 |