• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

puankhanh12102017

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tìm chữ số (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025)
AC
20 / 20
PY3
1300pp
100% (1300pp)
Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
MLE
7 / 10
PY3
980pp
98% (960pp)
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
AC
20 / 20
PY3
900pp
96% (864pp)
Số cân bằng (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025)
AC
41 / 41
PY3
800pp
94% (753pp)
Chia nhóm (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
AC
50 / 50
PY3
800pp
92% (738pp)
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
AC
10 / 10
PY3
800pp
90% (723pp)
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026)
AC
20 / 20
PY3
700pp
89% (620pp)
Chữ số cuối cùng (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026)
TLE
14 / 24
PY3
642pp
87% (557pp)
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025)
TLE
6 / 20
PY3
630pp
85% (536pp)
Ghép khúc gỗ (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026)
WA
23 / 30
PY3
613pp
83% (511pp)
Tải thêm...

THT Bảng A (18073.6 điểm)

Bài tập Điểm
Ghép hình vuông (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025) 400.0 / 400.0
Xây nhà (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025) 450.0 / 1000.0
Tìm chữ số (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025) 1300.0 / 1300.0
Chia hết cho 3 (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025) 180.0 / 1800.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 800.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 300.0 / 1000.0
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025) 630.0 / 2100.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 495.0 / 900.0
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 360.0 / 800.0
Gấp ba (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) 100.0 / 100.0
Bóng đèn (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) 400.0 / 400.0
Xếp domino (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) 300.0 / 300.0
Mật mã (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) 600.0 / 600.0
Số cân bằng (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) 800.0 / 800.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Đồng hồ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 280.0 / 800.0
Chia nhóm (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 980.0 / 1400.0
Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 390.0 / 1300.0
Tách số lẻ (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 400.0 / 400.0
Chênh lệch 1 (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 400.0 / 400.0
Xếp hộp trong kho (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Mua bút chì cho lớp học (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Chữ số cuối cùng (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 641.7 / 1100.0
Mã hóa dịch vòng ký tự (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) 700.0 / 700.0
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026) 400.0 / 1100.0
Lấy bóng đủ ba màu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 400.0 / 400.0
Đồng hồ điện tử (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 363.6 / 800.0
Xếp mâm cơm (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 400.0 / 400.0
Ghép khúc gỗ (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 613.3 / 800.0
Cặp số tuyệt hảo (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 60.0 / 1200.0
Lưới ô vuông (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 60.0 / 600.0
Xoắn ốc (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 70.0 / 1400.0

HSG THCS (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team