• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

quanghuy241

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 4
Điểm tối thiểu 1152
Điểm tối đa 1270

Phân tích điểm

NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
AC
25 / 25
C++17
1800pp
100% (1800pp)
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
TLE
70 / 100
C++17
1610pp
98% (1578pp)
Tô màu
AC
20 / 20
C++17
1600pp
96% (1537pp)
CSES - Permutation Inversions | Hoán vị nghịch thế
AC
16 / 16
C++17
1600pp
94% (1506pp)
Dư đoạn
AC
100 / 100
C++17
1600pp
92% (1476pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SOLDIER
TLE
86 / 100
C++17
1539pp
90% (1391pp)
DIFFMAX
AC
20 / 20
C++17
1500pp
89% (1329pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - AILIME
RTE
63 / 100
C++17
1458pp
87% (1266pp)
Vua trò chơi
AC
60 / 60
C++17
1400pp
85% (1191pp)
PAIRS (Trại hè MT&TN 2022)
AC
10 / 10
C++17
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

Practice VOI (8872.8 điểm)

Bài tập Điểm
Tô màu 1600.0 / 1600.0
Thử thách trà xanh 0.0 / 1400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 1098.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - COLORING 72.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - AILIME 1458.2 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - SCORING 38.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR 207.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - NUMCITIES 640.0 / 1600.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - XORSEG 840.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - COMPRESS 840.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - COWBOY 44.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - NETWORK 418.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - BITSTR 69.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SUSSET 9.6 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SOLDIER 1539.0 / 1800.0

(4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
Vua trò chơi 1400.0 / 1400.0
Dư đoạn 1600.0 / 1600.0

Trại hè MT&TN (3115.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) 0.0 / 2000.0
DIFFMAX 1500.0 / 1500.0
Tô màu cây — TREECOL 315.0 / 2100.0
PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) 1300.0 / 1300.0

CSES (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Permutation Inversions | Hoán vị nghịch thế 1600.0 / 1600.0

HSG THPT (4960.0 điểm)

Bài tập Điểm
NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 630.0 / 1800.0
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1610.0 / 2300.0
LIGHT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 920.0 / 2300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team