quanvhoah
Số kỳ thi
13
Điểm tối thiểu
1605
Điểm tối đa
1938
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2500pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2352pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2305pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(2165pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(2121pp)
AC
30 / 30
C++17
90%
(2079pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(2037pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1997pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1872pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1834pp)
(13068.5 điểm)
Practice VOI (63377.8 điểm)
HSG THPT (6200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1400.0 / 1400.0 |
| Chiến đấu (Chọn ĐT'23-24) | 1900.0 / 1900.0 |
| Tổ kiến (Chọn ĐT'23-24) | 600.0 / 2000.0 |
| NUM19 (Chọn ĐT'23-24) | 2300.0 / 2300.0 |
IOI (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2014 - Holiday | 2500.0 / 2500.0 |
Olympic 30/4 (2380.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 480.0 / 1600.0 |
| Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THCS (3302.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài khó (THT B&C TQ 2021) | 1476.9 / 1600.0 |
| Thử nghiệm Robot (THTB TQ 2021) | 1800.0 / 1800.0 |
| Bán dưa (LQĐ'22) | 25.5 / 1300.0 |
THT (12120.0 điểm)
DHBB (4180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
| Thao tác trên bảng (DHBB 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
| Trò chơi với các hộp bi (DHBB 2022) | 1080.0 / 1800.0 |
CSES (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Coin Sum Queries | Truy vấn tổng đồng xu bị thiếu | 1900.0 / 1900.0 |
LQDOJ Cup (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password | 1500.0 / 1500.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Traffic Light | 1600.0 / 1600.0 |