qvbn2023_th_modao_01
Phân tích điểm
TLE
3 / 5
SCAT
100%
(600pp)
WA
2 / 10
SCAT
95%
(95pp)
AC
10 / 10
SCAT
90%
(90pp)
TLE
4 / 5
SCAT
86%
(69pp)
TLE
3 / 5
SCAT
81%
(49pp)
THT Bảng A (240.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tường gạch | 100.0 / |
Đếm ước lẻ | 100.0 / |
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 100.0 / |
RLKNLTCB (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
THT (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1000.0 / |