qvbn2023_th_phuonglieu_03
Phân tích điểm
WA
2 / 10
PY3
100%
(100pp)
AC
5 / 5
SCAT
95%
(95pp)
AC
10 / 10
SCAT
90%
(90pp)
AC
20 / 20
SCAT
86%
(0.9pp)
THT Bảng A (201.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tường gạch | 100.0 / |
Đếm ước lẻ | 100.0 / |
Bóng đèn (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 1.0 / |
RLKNLTCB (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |