qvbn2023_thcs_chilang_03
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1039
Điểm tối đa
1098
Phân tích điểm
IR
8 / 100
PAS
94%
(45pp)
IR
2 / 100
PAS
92%
(18pp)
HSG THCS (66.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 48.0 / 600.0 |
| Đi Taxi | 18.0 / 900.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |
(1080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp Số Min Max | 20.0 / 1000.0 |
| Xâu Đẹp | 390.0 / 500.0 |
| Bữa Ăn | 400.0 / 400.0 |
| Dãy Mới | 270.0 / 900.0 |