• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

rukasa2226

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026)
AC
22 / 22
C++20
1100pp
100% (1100pp)
Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026)
AC
10 / 10
C++17
900pp
98% (882pp)
Chia nhóm (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
AC
50 / 50
C++20
800pp
96% (768pp)
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
AC
10 / 10
C++20
800pp
94% (753pp)
Bài 4: Màn hình ánh sáng (THT A Đà Nẵng 2026)
AC
24 / 24
C++20
800pp
92% (738pp)
Chia hết
TLE
80 / 100
C++20
720pp
90% (651pp)
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026)
AC
20 / 20
C++20
700pp
89% (620pp)
Bóng đèn (THT A Nghệ An 2025)
AC
100 / 100
C++20
600pp
87% (521pp)
Tặng bánh (THT A Ngũ Hành Sơn 2026)
AC
25 / 25
C++20
600pp
85% (510pp)
Tính tích (THT A Ngũ Hành Sơn 2026)
WA
14 / 20
C++20
560pp
83% (467pp)
Tải thêm...

THT Bảng A (14740.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Chia hết 720.0 / 900.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Chia nhóm (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Giữa AB (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 400.0 / 400.0
Tách số lẻ (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 400.0 / 400.0
Đồng xu (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025) 200.0 / 200.0
Tặng bánh (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 600.0 / 600.0
Tính tích (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 560.0 / 800.0
Tách số lẻ (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) 700.0 / 700.0
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4: Màn hình ánh sáng (THT A Đà Nẵng 2026) 800.0 / 800.0
Giờ thi (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 200.0 / 200.0
Gấp ba (THT A Nghệ An 2025) 100.0 / 100.0
Bóng đèn (THT A Nghệ An 2025) 600.0 / 600.0
[Dãy số có quy luật] Bài 01. Dãy số lẻ 400.0 / 400.0
Bài 1: Tá Trứng (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 300.0 / 300.0
Bài 1: Mua ô tô (THT A Đồng Tháp 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Chia kẹo (THT A Gia Lai 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: Viền hình vuông (THT A Hưng Yên 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Chia đều kẹo (THT A Hưng Yên 2026) 500.0 / 500.0
Xếp mâm cơm (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 400.0 / 400.0
Lưới ô vuông (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 60.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team