• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

simon

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 9
Điểm tối thiểu 1188
Điểm tối đa 1672

Phân tích điểm

IOI 2014 - Holiday
AC
100 / 100
C++17
2500pp
100% (2500pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - QBST
AC
100 / 100
C++17
2400pp
98% (2352pp)
Tập hợp trên cây (Thi thử VOI 2021 Day 1)
AC
20 / 20
C++17
2300pp
96% (2209pp)
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực
AC
350 / 350
C++17
2300pp
94% (2165pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - COWBOY
AC
100 / 100
C++17
2200pp
92% (2029pp)
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2)
AC
10 / 10
C++17
2100pp
90% (1898pp)
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1)
AC
20 / 20
C++17
2100pp
89% (1860pp)
Mỹ thuật Domino (DHHV 2021)
AC
20 / 20
C++17
2100pp
87% (1823pp)
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
AC
200 / 200
C++17
2000pp
85% (1702pp)
Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT)
AC
40 / 40
C++17
1900pp
83% (1584pp)
Tải thêm...

DHBB (12800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Đèn led 1100.0 / 1100.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Phục vụ (DHBB CT) 1800.0 / 1800.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Hội trường 1300.0 / 1300.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Mỹ thuật Domino (DHHV 2021) 2100.0 / 2100.0

HSG THPT (8600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ngọc di chuyển (Chọn ĐT'20-21) 1300.0 / 1300.0
Khoảng cách ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Ma trận ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1800.0 / 1800.0
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0

(8920.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thần bài người Italy 900.0 / 900.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 2300.0 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - XMAS 1320.0 / 2200.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 2 - Domino 0.0 / 1800.0

Happy School (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Chơi cá độ (C div 1) 1500.0 / 1500.0

Practice VOI (28126.8 điểm)

Bài tập Điểm
Trạm xăng 1400.0 / 1400.0
CAMELOT 1523.8 / 1600.0
Cặp đôi (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 1500.0 / 1500.0
Tập xor (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 2400.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 1900.0
Đường đi (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 2200.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) 0.0 / 2200.0
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1) 2100.0 / 2100.0
Dãy tăng kép (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2400.0
Tập hợp trên cây (Thi thử VOI 2021 Day 1) 2300.0 / 2300.0
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2) 2100.0 / 2100.0
Robot (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 2400.0
Monodigit (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - COLORING 486.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR 368.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - NUMCITIES 960.0 / 1600.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - QBST 2400.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - SHOPPING 440.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - XORSEG 420.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - COMPRESS 1152.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - UGPALIND 920.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - COWBOY 2200.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - NETWORK 228.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - BITSTR 805.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - LOCALMAX 190.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - DYSLEXIA 918.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SOLDIER 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - LUCKY 420.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - INRANGE 1000.0 / 2000.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - FIREWORK 696.0 / 2400.0

USACO (1728.6 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Islands 428.6 / 1200.0
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) 1300.0 / 1400.0

IOI (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2014 - Holiday 2500.0 / 2500.0

OLP MT&TN (6900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) 1800.0 / 1800.0
Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) 1900.0 / 1900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team