tadanhdat123
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
801
Điểm tối đa
801
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++20
100%
(2300pp)
AC
7 / 7
C++20
98%
(2058pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1825pp)
AC
1000 / 1000
C++20
92%
(1660pp)
AC
39 / 39
C++20
87%
(1476pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1446pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1334pp)
DHBB (5600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi | 1800.0 / 1800.0 |
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
| Thao tác trên bảng (DHBB 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
(21813.3 điểm)
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (4950.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
| Thử nghiệm Robot (THTB TQ 2021) | 450.0 / 1800.0 |
| Đua Robot | 1100.0 / 1100.0 |
| Chia nhóm | 900.0 / 900.0 |
| Tạo số | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (7000.0 điểm)
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tròn số | 0.0 / 1900.0 |
THT (2390.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| Tìm điểm | 1300.0 / 1300.0 |
| Trò chơi kAND | 490.0 / 2100.0 |
USACO (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2022 December Contest, Gold, Bribing Friends | 1800.0 / 1800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 3: Tam giác (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) | 1100.0 / 1100.0 |