tctd222311
Phân tích điểm
WA
16 / 20
C++14
100%
(1440pp)
AC
5 / 5
C++14
98%
(1372pp)
AC
13 / 13
C++14
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(1224pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(922pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(904pp)
AC
11 / 11
C++14
89%
(797pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(781pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(766pp)
AC
20 / 20
C++14
83%
(750pp)
(3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự mới | 200.0 / 200.0 |
| KT Số nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
| square number | 600.0 / 600.0 |
| Bài toán cái túi | 300.0 / 1500.0 |
| LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (1440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số zero tận cùng | 1440.0 / 1800.0 |
THT (2040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) | 1400.0 / 1100.0 |
| Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) | 240.0 / 1200.0 |
CSES (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Money Sums | Khoản tiền | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (4100.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |