tdnq
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2000pp)
AC
14 / 14
C++17
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1441pp)
AC
30 / 30
C++17
94%
(1318pp)
AC
25 / 25
C++17
90%
(1175pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(709pp)
(4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con tăng dài nhất (bản khó) | 1300.0 / 1300.0 |
| Đếm tập con chẵn | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia K | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
COCI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 1900.0 / 1900.0 |
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Tree Distances I | Khoảng cách trên cây I | 1500.0 / 1500.0 |
HSG cấp trường (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt cành (Bài 3 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 2000.0 / 2000.0 |