thaibaok40it
Phân tích điểm
AC
200 / 200
C++14
100%
(2000pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1862pp)
TLE
98 / 100
C++14
96%
(1686pp)
AC
50 / 50
C++14
92%
(830pp)
AC
50 / 50
C++14
90%
(814pp)
AC
7 / 7
C++14
85%
(766pp)
TLE
50 / 100
C++14
83%
(667pp)
(2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) | 800.0 / 1600.0 |
| PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống | 2000.0 / 2000.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật dãy số 01 | 900.0 / 900.0 |
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) | 400.0 / 400.0 |
Trại hè MT&TN (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ANT | 1200.0 / 1600.0 |
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (1856.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 56.0 / 1400.0 |
DHBB (3655.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1900.0 / 1900.0 |
| Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) | 1755.0 / 1800.0 |