thanh_minh_k12
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1550
Điểm tối đa
1740
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++11
96%
(1537pp)
AC
15 / 15
C++11
94%
(1412pp)
WA
95 / 99
C++11
90%
(1301pp)
AC
71 / 71
C++11
89%
(1240pp)
AC
30 / 30
C++11
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(1191pp)
AC
50 / 50
C++11
83%
(1167pp)
(34514.9 điểm)
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
DHBB (1330.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi dãy | 1330.0 / 1900.0 |
Happy School (25430.3 điểm)
HSG THPT (5660.0 điểm)
Practice VOI (2048.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Điền số cùng Ngọc | 648.0 / 1800.0 |
Free Contest (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |