thanhbinhds1982
Phân tích điểm
TLE
4 / 5
SCAT
98%
(862pp)
AC
10 / 10
SCAT
96%
(768pp)
AC
10 / 10
SCAT
94%
(753pp)
TLE
6 / 10
SCAT
90%
(597pp)
AC
5 / 5
SCAT
89%
(443pp)
AC
5 / 5
SCAT
87%
(347pp)
AC
5 / 5
SCAT
85%
(340pp)
AC
2 / 2
SCAT
83%
(333pp)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (5760.0 điểm)
(1120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trang sách (THTA Sơn Trà 2025) | 320.0 / 400.0 |
| Diện tích (THTA Sơn Trà 2025) | 800.0 / 800.0 |