thanhminh255
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1000pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(980pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(768pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(753pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(738pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(633pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(620pp)
AC
4 / 4
C++17
87%
(521pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(510pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(333pp)
(1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số phong phú (Cơ bản) | 600.0 / 600.0 |
| Số nguyên tố đối xứng | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 800.0 / 800.0 |
| Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố lớn nhất | 600.0 / 600.0 |
| Đếm số nguyên tố #2 | 800.0 / 800.0 |
| Đếm số nguyên tố #1 | 700.0 / 700.0 |
| Cặp số nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) | 700.0 / 700.0 |