thichcakhia
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++14
100%
(1900pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(1862pp)
AC
40 / 40
C++17
96%
(1537pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(1384pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(1063pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(1042pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(1021pp)
WA
16 / 20
C++11
83%
(934pp)
DHBB (5560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Gói dịch vụ | 1200.0 / 1200.0 |
| Xóa dãy | 1260.0 / 2100.0 |
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
| Thao tác trên bảng (DHBB 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
(1530.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây GCD | 1530.0 / 1800.0 |
Olympic 30/4 (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (2320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1200.0 / 1200.0 |
| Sắp xếp (THTB TQ 2021) | 1120.0 / 1400.0 |
vn.spoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Câu chuyện người lính | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Thuê nhà | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THPT (432.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 432.0 / 1800.0 |