thinhle21314111
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1200pp)
AC
16 / 16
PY3
95%
(1045pp)
AC
2 / 2
PY3
90%
(722pp)
AC
5 / 5
PY3
86%
(686pp)
THT (2000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đổi chỗ chữ số | 1200.0 / |
Cạnh hình chữ nhật | 800.0 / |
THT Bảng A (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 800.0 / |
CSES (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng | 1100.0 / |