thituyen169169
Phân tích điểm
AC
4 / 4
C++14
100%
(1600pp)
TLE
19 / 20
C++14
98%
(1396pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(1129pp)
WA
15 / 30
C++14
90%
(814pp)
RTE
10 / 100
C++14
87%
(113pp)
(960.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng k số | 960.0 / 1000.0 |
DHBB (2625.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình vuông lớn nhất | 1200.0 / 1200.0 |
| Ghép chữ (DHBB 2021) | 1425.0 / 1500.0 |
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ma trận ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 900.0 / 1800.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn cặp (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 2300.0 |
CSES (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Word Combinations | Kết hợp từ | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số thứ K | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cấp số | 400.0 / 400.0 |
HSG cấp trường (130.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 130.0 / 1300.0 |