thomasstnzyo123
Phân tích điểm
WA
91 / 100
PYPY
100%
(728pp)
TLE
5 / 10
PYPY
98%
(686pp)
AC
20 / 20
PYPY
96%
(480pp)
HSG THCS (1928.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 700.0 / 1400.0 |
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 728.0 / 800.0 |
| Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 500.0 / 500.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhảy cóc (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) | 0.0 / 1300.0 |