• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

thuongvietpeter

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng)
TLE
8 / 10
C++17
1120pp
100% (1120pp)
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
AC
40 / 40
C++17
900pp
98% (882pp)
Ổ cắm
AC
7 / 7
C++17
900pp
96% (864pp)
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng)
AC
100 / 100
C++17
800pp
94% (753pp)
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026)
TLE
19 / 20
C++20
570pp
92% (526pp)
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng)
AC
20 / 20
C++17
500pp
90% (452pp)
Dãy fibonacci
AC
9 / 9
C++17
400pp
89% (354pp)

(1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0

HSG THCS (2420.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1120.0 / 1400.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Bánh mì và bánh rán 0.0 / 1100.0

HSG THPT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (570.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) 570.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team