thuongvietpeter
Phân tích điểm
TLE
8 / 10
C++17
100%
(1120pp)
AC
40 / 40
C++17
98%
(882pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(753pp)
TLE
19 / 20
C++20
92%
(526pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(452pp)
AC
9 / 9
C++17
89%
(354pp)
(1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ổ cắm | 900.0 / 900.0 |
| Dãy fibonacci | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (2420.0 điểm)
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (570.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) | 570.0 / 600.0 |