• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tien171003

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Đếm dãy con tăng dài nhất
AC
100 / 100
C++20
1600pp
100% (1600pp)
CSES - Counting Numbers | Đếm số
AC
12 / 12
C++20
1600pp
98% (1568pp)
CSES - High Score | Điểm cao
AC
35 / 35
C++20
1600pp
96% (1537pp)
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay
AC
21 / 21
C++20
1500pp
94% (1412pp)
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin)
AC
100 / 100
C++20
1500pp
92% (1384pp)
Ra-One Numbers
AC
10 / 10
C++20
1400pp
90% (1265pp)
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố
AC
10 / 10
C++20
1400pp
89% (1240pp)
Dãy con tăng có tổng lớn nhất
AC
100 / 100
C++20
1400pp
87% (1215pp)
Tìm số
AC
20 / 20
C++20
1400pp
85% (1191pp)
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II
AC
15 / 15
C++20
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(7906.7 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
KIẾN 106.7 / 1600.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 1600.0 / 1600.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
LIS thứ tự từ điển (Phiên bản 1) 900.0 / 1800.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Chính phương 1300.0 / 1300.0

DHBB (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Numbers Sum Squares Modulo ZERO 1200.0 / 1400.0
Ra-One Numbers 1400.0 / 1400.0

Olympic 30/4 (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0

CSES (17066.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - High Score | Điểm cao 1600.0 / 1600.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1066.7 / 2400.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1500.0 / 1500.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

HSG THPT (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số 1400.0 / 1400.0
Tuyến đường 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team