tlqtvn1
Phân tích điểm
TLE
12 / 20
PY3
100%
(780pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(376pp)
THT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ngày | 400.0 / 400.0 |
| Dãy tháng | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng A (1180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghép hình vuông (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025) | 400.0 / 400.0 |
| Tìm chữ số (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025) | 780.0 / 1300.0 |