• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

toan1h2

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Towers | Tòa tháp
AC
10 / 10
C++20
1300pp
100% (1300pp)
Tổng chữ số cuối (THT bảng A - Bắc Giang - 2025)
AC
32 / 32
C++20
1100pp
98% (1078pp)
Xóa số #1
AC
100 / 100
C++20
1000pp
96% (960pp)
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị
AC
20 / 20
C++20
1000pp
94% (941pp)
Bài 2. Mật thư (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024)
AC
20 / 20
C++20
1000pp
92% (922pp)
Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
AC
20 / 20
C++20
1000pp
90% (904pp)
Số yêu thương
AC
10 / 10
C++20
1000pp
89% (886pp)
Tích dãy số #1
AC
100 / 100
C++14
1000pp
87% (868pp)
Tổng lập phương
AC
100 / 100
C++14
1000pp
85% (851pp)
Viên bi (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023)
AC
10 / 10
C++20
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(7770.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiến trúc sư và con đường 270.0 / 900.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Đếm số chính phương 0.0 / 500.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
đếm cặp 500.0 / 500.0
[Ngăn xếp]. Bài 16. Đảo từ 600.0 / 600.0
Kéo búa bao 400.0 / 400.0
Kiểm tra năm nhuận 400.0 / 400.0
Cước phí (TS10 Cần Thơ 2026) 0.0 / 400.0
Bé hơn K 120.0 / 400.0
Lớn nhất 280.0 / 400.0
Tích dãy số #1 1000.0 / 1000.0
Tổng lập phương 1000.0 / 1000.0
Ma trận hoán vị 500.0 / 500.0
Học sinh giỏi 400.0 / 400.0
Nhập xuất mảng 2 chiều 300.0 / 300.0

Cánh diều (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0

CSES (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
S Tam giác small 400.0 / 400.0

THT Bảng A (6329.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 900.0 / 400.0
Viên bi (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023) 900.0 / 900.0
Tổng chữ số cuối (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 1100.0 / 1100.0
Tách số lẻ (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 500.0 / 400.0
Số đẹp (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 144.0 / 600.0
Bài 3: Robot nhảy (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 765.0 / 900.0
Bài 1: Mua ô tô (THT A Đồng Tháp 2026) 400.0 / 400.0
Bài 4: Tổng dãy (THT A Gia Lai 2026) 800.0 / 1000.0
Bài 2: Chia kẹo (THT A Gia Lai 2026) 400.0 / 400.0
Bài 3: Tổng bộ số (THT A Hưng Yên 2026) 420.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Xóa số #1 1000.0 / 1000.0
Trọng số 500.0 / 500.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Xác Suất 1 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 900.0 / 900.0

HSG THCS (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2. Mật thư (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024) 1000.0 / 1000.0
Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2072.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Tính S (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 1: Vali (TS10 KHTN thi thử lần 2 - 2026) 72.0 / 600.0
TS10 Quảng Ninh - Nén xâu 600.0 / 600.0
TS10 Điện Biên 2026 - Quản lý nông trại 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team