toan1h2
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1300pp)
AC
32 / 32
C++20
98%
(1078pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(941pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(922pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(904pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(886pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(868pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(851pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(750pp)
(7770.0 điểm)
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt | 500.0 / 500.0 |
CSES (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Towers | Tòa tháp | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị | 1000.0 / 1000.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| S Tam giác small | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (6329.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết #2 | 500.0 / 500.0 |
| Tính tổng #4 | 600.0 / 600.0 |
| Xóa số #1 | 1000.0 / 1000.0 |
| Trọng số | 500.0 / 500.0 |
| Tổng đan xen | 500.0 / 500.0 |
| Palindrome | 500.0 / 500.0 |
| Xác Suất 1 | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Mật thư (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) | 400.0 / 400.0 |