toiladangtoicao
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
98%
(1078pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(960pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(471pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(461pp)
(3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng bằng 0 | 1000.0 / 1000.0 |
| Thừa số nguyên tố nhỏ nhất | 1100.0 / 1100.0 |
| Sân Bóng | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ăn khế trả vàng (THTA Thanh Khê 2025) | 500.0 / 500.0 |