tonytung0704
Số kỳ thi
11
Điểm tối thiểu
1236
Điểm tối đa
1757
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2600pp)
TLE
84 / 100
C++14
98%
(2140pp)
WA
95 / 100
C++14
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1660pp)
TLE
81 / 100
C++14
90%
(1538pp)
TLE
68 / 100
C++14
89%
(1446pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1389pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1361pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1334pp)
DHBB (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đèn led | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài toán dãy số | 1500.0 / 1500.0 |
(9600.0 điểm)
Practice VOI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (8620.0 điểm)
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (1815.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) | 400.0 / 400.0 |
| Shipper (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) | 700.0 / 700.0 |
| Độ đẹp (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) | 715.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (1440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiều phu | 1440.0 / 1800.0 |