• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tosonnguyen

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
100 / 100
C++20
1600pp
100% (1600pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản khó)
AC
25 / 25
C++20
1300pp
98% (1274pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++20
1300pp
96% (1249pp)
Số bé nhất (THTA Chung kết - Hà Nội)
AC
24 / 24
SCAT
1100pp
94% (1035pp)
Mua bóng (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024)
AC
20 / 20
PY3
800pp
92% (738pp)
Xem đồng hồ (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024)
AC
10 / 10
PY3
700pp
90% (633pp)
Vẽ hình (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023)
AC
1 / 1
PY3
600pp
89% (532pp)
Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023)
AC
5 / 5
SCAT
500pp
87% (434pp)
Tô màu chữ cái (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024)
IR
4 / 10
PY3
350pp
85% (298pp)
Khảo sát (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024)
AC
10 / 10
PY3
300pp
83% (250pp)
Tải thêm...

(1613.3 điểm)

Bài tập Điểm
a cộng b 180.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
A + B 133.3 / 400.0

HSG THPT (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0

THT Bảng A (4350.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vẽ hình (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 600.0 / 600.0
Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Số bé nhất (THTA Chung kết - Hà Nội) 1100.0 / 1100.0
Khảo sát (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 300.0 / 300.0
Mua bóng (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 800.0 / 800.0
Xem đồng hồ (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 700.0 / 700.0
Tô màu chữ cái (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 350.0 / 1000.0

HSG THCS (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1600.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team