tosonnguyen
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1600pp)
AC
25 / 25
C++20
98%
(1274pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1249pp)
AC
24 / 24
SCAT
94%
(1035pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(738pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(633pp)
AC
1 / 1
PY3
89%
(532pp)
AC
5 / 5
SCAT
87%
(434pp)
IR
4 / 10
PY3
85%
(298pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(250pp)
(1613.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| a cộng b | 180.0 / 900.0 |
| Dãy con tăng dài nhất (bản khó) | 1300.0 / 1300.0 |
| A + B | 133.3 / 400.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (4350.0 điểm)
HSG THCS (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1600.0 / 1600.0 |