• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tranducminhquan3

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025)
AC
100 / 100
C++17
1400pp
100% (1400pp)
Bài 1: Phân Loại (TS10 Khánh Hòa - 2026)
AC
30 / 30
CLPP17
1300pp
98% (1274pp)
TS10 Pleiku - Bài 4: Thủy Sản
AC
200 / 200
C++17
1200pp
96% (1152pp)
Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025)
AC
100 / 100
C++14
1100pp
94% (1035pp)
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
AC
20 / 20
C++17
1100pp
92% (1015pp)
Bài 1: Thí nghiệm (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh)
AC
100 / 100
C++14
1000pp
90% (904pp)
Bài 4. Xâu con tốt (THT B Khánh Hòa 2026)
TLE
20 / 40
C++14
900pp
89% (797pp)
Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026)
AC
10 / 10
C++14
900pp
87% (781pp)
TS10 Pleiku - Bài 3: Mua Nước
AC
200 / 200
C++14
800pp
85% (681pp)
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026)
TLE
10 / 13
C++17
615pp
83% (513pp)
Tải thêm...

HSG THCS (5615.4 điểm)

Bài tập Điểm
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1400.0 / 1400.0
Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 615.385 / 800.0
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 400.0 / 400.0

CSES (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0

(510.0 điểm)

Bài tập Điểm
Highscore 110.0 / 1100.0
Học toán 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) 900.0 / 900.0
Bài 4. Xâu con tốt (THT B Khánh Hòa 2026) 900.0 / 1800.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (5400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Phân Loại (TS10 Khánh Hòa - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Thí nghiệm (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) 1000.0 / 1000.0
TS10 Pleiku - Bài 1: Số Chia Hết 600.0 / 600.0
TS10 Pleiku - Bài 2: Xếp sách 500.0 / 500.0
TS10 Pleiku - Bài 3: Mua Nước 800.0 / 800.0
TS10 Pleiku - Bài 4: Thủy Sản 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team