trannhatminh304
Phân tích điểm
WA
97 / 100
PY3
100%
(873pp)
AC
50 / 50
PY3
98%
(588pp)
AC
50 / 50
PY3
94%
(376pp)
TLE
20 / 100
C++03
92%
(277pp)
TLE
20 / 100
PY3
90%
(235pp)
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT (2199.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| Dãy số | 466.7 / 1400.0 |
| Chênh lệch | 873.0 / 900.0 |
| Tổng và Tích | 260.0 / 1300.0 |
(300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài toán cái túi | 300.0 / 1500.0 |